Liên hệ
TSC TX610 · MÁY IN MÃ VẠCH ĐỂ BÀN 600 DPI
TSC TX610 kết hợp đầu in 600 DPI với thiết kế máy để bàn, phù hợp khi cần thể hiện chữ nhỏ, mã 2D hoặc đồ họa nét mảnh trên nhãn sản phẩm. Máy hỗ trợ khổ in tối đa 106 mm, ribbon dài đến 300 m và màn hình màu để kiểm tra trạng thái tại chỗ.
CHI TIẾT MẪU TEM
Mật độ điểm in cao giúp thể hiện các nét nhỏ khi tem phải chứa nhiều dữ liệu trong diện tích giới hạn. Cần in ở kích thước thật và quét thử bằng đầu đọc của quy trình.
BỐ TRÍ TẠI BÀN
TX610 có vỏ nhựa hai lớp và thiết kế nắp mở để nạp vật tư. Giá giữ cuộn tự căn giữa hỗ trợ đặt tem vào vị trí, phù hợp bàn kiểm hàng hoặc vị trí in nhãn sản phẩm.
THAY VẬT TƯ
Ribbon dài tối đa 300 m cùng khoang nhận cuộn nhãn Ø127 mm giúp tổ chức việc cấp vật tư cho máy để bàn. Cần chọn đúng khổ ribbon và lõi cuộn.
THEO DÕI TRẠNG THÁI
TX610 được trang bị màn hình màu và cụm phím để kiểm tra thông báo, cài đặt. Giao diện này thuận tiện khi nhân viên cần thao tác ngay tại máy.
Hãy dùng mẫu khó đọc nhất để đánh giá. Độ phân giải 600 DPI cần đi cùng cỡ mã, vùng trống và vật tư phù hợp; khả năng quét phụ thuộc cả đầu đọc đang sử dụng.
TX610 có tốc độ in tối đa 4 ips, khoảng 102 mm/giây. Khi mục tiêu là chữ nhỏ và mã chi tiết, nên chọn tốc độ cùng độ đậm theo kết quả in, thay vì tăng tốc ngay từ đầu.
Nếu mẫu đã rõ và quét ổn ở 300 DPI, có thể đối chiếu thêm cấu hình 300 DPI trước khi chốt. Với mẫu cần nét nhỏ hơn, TX610 là lựa chọn để kiểm tra trực tiếp bằng bản in.
Hai máy cùng độ phân giải 600 DPI nhưng khác nhóm thiết kế, khổ cuộn và tốc độ tối đa. Xem thêm TSC MH641 nếu quy trình cần cuộn lớn; gửi sản lượng theo từng đợt để KEKO cùng đối chiếu.
TX610 hỗ trợ in nhiệt trực tiếp với tem cảm nhiệt tương thích và in truyền nhiệt bằng ribbon. Vật tư cần phù hợp bề mặt tem, yêu cầu lưu giữ thông tin và điều kiện sử dụng.
Chiều rộng in tối đa là 106 mm; chiều rộng vật tư gồm đế được hãng nêu là 19–112 mm. Ribbon hỗ trợ rộng 40–110 mm, lõi 1 inch (25,4 mm), chiều mặt mực cuốn ngoài theo datasheet.
Với tem nhỏ hoặc hình dạng đặc biệt, kiểm tra vị trí cảm biến và cách chạy tem trước khi đặt cuộn. Tham khảo giấy in mã vạch và ribbon resin theo mẫu cần in.
Các giao tiếp tiêu chuẩn gồm USB 2.0, Ethernet 10/100, RS-232 và USB Host. Có thể lựa chọn cách nối theo vị trí sử dụng và phần mềm; USB Host làm việc với thiết bị ngoại vi tương thích theo thiết lập.
TX610 dùng ngôn ngữ TSPL-EZD, hỗ trợ tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL theo hãng. Nếu mẫu cũ gửi lệnh theo số điểm in, cần kiểm tra lại tọa độ, cỡ chữ và kích thước mã khi chuyển từ 203/300 DPI sang 600 DPI.
Dòng TX210 có cơ chế TPH Care hỗ trợ phát hiện bất thường ở đầu in. TSC Console và SOTI Connect hỗ trợ quản lý máy theo phần mềm triển khai; SOTI Connect có yêu cầu giấy phép.
Parallel, MFi Bluetooth, Wi-Fi/Bluetooth, dao cắt và bộ bóc tem cần đối chiếu theo mã cấu hình. Gửi yêu cầu kết nối và cách lấy nhãn để KEKO kiểm tra lựa chọn phù hợp.
TX610 thuộc nhóm máy để bàn của TSC. Máy dùng ribbon tối đa 300 m và cuộn nhãn trong máy Ø127 mm; hãy đối chiếu nhóm công nghiệp nếu quy trình cần cuộn lớn hơn.
Chọn theo cỡ chữ, độ chi tiết và yêu cầu đọc mã trên mẫu thực tế. 600 DPI đáng cân nhắc khi cần thể hiện nét nhỏ; với mẫu đã đạt ở 300 DPI, hãy so sánh thêm trước khi chốt.
TX610 có màn hình TFT màu 3,5 inch và 6 phím điều khiển theo tài liệu hãng. Đây là giao diện LCD dùng phím.
Đây là hai mã model riêng. TX610 thuộc TX210 Series; khi đặt mua cần ghi đúng TX610 cùng cổng và phụ kiện. Hãy đối chiếu đúng tài liệu model nếu đang so sánh với TX600.
Có. Dòng máy hỗ trợ các mã 2D này. Kích thước mã, vùng trống, dữ liệu và vật tư cần được kiểm tra bằng đầu quét sẽ sử dụng.
Xem thêm danh mục máy in mã vạch TSC tại KEKO để đối chiếu độ phân giải và quy cách vật tư.
Gửi mẫu tem, phần chữ nhỏ nhất, mã cần quét và số lượng in mỗi đợt. KEKO sẽ cùng bạn kiểm tra nhu cầu 600 DPI, giấy, ribbon và cách kết nối trước khi báo giá.
TX610 và TX600 là các mã riêng. Đối chiếu đúng model trước khi chọn driver, firmware hoặc thao tác theo tài liệu.
Tư vấn và Zalo: 0767 808 777. Chính sách bảo hành KEKO.
Giảm giá 3 %
4.450.000 đ
4.600.000 đ
Giảm giá 16 %
4.850.000 đ
5.800.000 đ
Giảm giá 12 %
5.500.000 đ
Giảm giá 4 %
5.690.000 đ
5.900.000 đ
6.500.000 đ
6.800.000 đ
4.150.000 đ
27.300.000 đ
3.200.000 đ
3.650.000 đ
Giảm giá 7 %
5.200.000 đ
Giảm giá 6 %
21.900.000 đ
23.400.000 đ
23.500.000 đ
24.500.000 đ
61.500.000 đ
72.000.000 đ
Bạn thắc mắc và cần được hỗ trợ
Thời gian làm việc: Thứ 2-7 (8h - 17h30)